horse parsley
Định nghĩa
Danh từ: "horse parsley" là một loại thảo mộc châu Âu, có hình dáng hơi giống cần tây, mọc hoang dã phổ biến ở các vùng ven biển nước Anh và thường được trồng làm rau ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Horse parsley thường được tìm thấy mọc gần các vách đá ven biển ở Anh.)
- (Một số người làm vườn trồng horse parsley như một loại rau gia vị vì hương vị độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be naturalized with horse parsley": được nhập tịch cùng với horse parsley (chỉ sự lan rộng của loài cây này ở một khu vực).
- The coastal regions of Britain are heavily naturalized with horse parsley. (Các vùng ven biển nước Anh có sự hiện diện rộng rãi của horse parsley.)
Biến thể và từ gần giống
- Cow parsley (n): một loại cây khác cùng họ, thường bị nhầm lẫn với horse parsley, nhưng có hoa trắng nhỏ hơn và thân mảnh hơn.
- Cow parsley is often seen along roadsides, while horse parsley prefers coastal areas. (Cow parsley thường thấy dọc đường, trong khi horse parsley ưa vùng ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Alexanders (n): tên gọi khác của horse parsley trong tiếng Anh, thường dùng trong văn cảnh thực vật học.
- Smyrnium olusatrum (n): tên khoa học của horse parsley.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "horse parsley".
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a horse parsley": thành ngữ cổ, nghĩa là không đáng giá gì, rất tầm thường.
- His opinion is not worth a horse parsley to me. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng giá gì đối với tôi.)